demotic script

Học thuật
Thân thiện
demotic script

A scholar carefully copies a line of demotic script from an ancient papyrus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết dân gian Ai Cập cổ đại: Một hệ thống chữ viết đơn giản hóa thông dụng của Ai Cập cổ đại, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, hành chính thương mại, phát triển từ chữ hieratic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Rosetta Stone contains inscriptions in three scripts: hieroglyphic, demotic, and Greek. (Phiến đá Rosetta khắc chữ bằng ba hệ thống: chữ tượng hình, chữ dân gian (demotic), chữ Hy Lạp.)
    • Scholars study demotic script to understand the daily life of ancient Egyptians. (Các học giả nghiên cứu chữ viết dân gian để hiểu về cuộc sống hàng ngày của người Ai Cập cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demotic script" vs. "Hieroglyphic script": "Demotic script" (chữ viết dân gian) dạng viết tay, đơn giản thông dụng, trong khi "hieroglyphic script" (chữ tượng hình) hệ thống chữ hình vẽ phức tạp, thường dùng cho các văn bản trang trọng hoặc tôn giáo.
    • While hieroglyphs adorned temple walls, demotic script was used for business contracts. (Trong khi chữ tượng hình trang trí các bức tường đền thờ, chữ dân gian được dùng cho các hợp đồng kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Demotic (tính từ): (thuộc về) dân gian, thông tục, phổ thông.
    • Demotic language is often easier to understand than formal language. (Ngôn ngữ thông tục thường dễ hiểu hơn ngôn ngữ trang trọng.)
  • Hieratic script (danh từ): Chữ viết thầy tu, một dạng chữ viết tay đơn giản hóa của chữ tượng hình, tiền thân trực tiếp của chữ demotic.
Từ đồng nghĩa
  • Popular script: Chữ viết phổ thông.
  • Vernacular script: Chữ viết bản địa/thông tục.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng cụm từ "demotic script".)

demotic script

A scholar carefully copies a line of demotic script from an ancient papyrus.

Noun
  1. Thông dụng (chữ viết Ai-cập xưa)

Từ đồng nghĩa